1. Tổng quan

Trường đại học Kyushu là trường đại học công lập lớn nhất đảo Kyushu, nằm tại thành phố Fukuoka, tỉnh Fuokaka. Kyushu được thành lập vào năm 1911, là một trong bảy trường đại học hoàng gia ở Nhật Bản. Tháng 10/2003, đại học Kyushu và viện thiết kế Kyushu hợp nhất thành một và viện thiết kế trở thành một trong những khuôn viên của Kyushu. Mặc dù sự sát nhập này đã làm tăng tính độc lập và tự chủ về tài chính, Kuyshu vẫn chịu sự quản lý một phần bởi Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và công nghệ (MEXT).

Hiện tại, Kyushu có khoảng 18,707 sinh viên, trong đó có 2,201 sinh viên quốc tế đến từ 102 quốc gia trên thế giới. Số lượng giảng viên của trường là 2,057 và tỷ lệ sinh viên/giảng viên là 9/1.  

Xếp hạng của trường:

  • #5 trường đại học tốt nhất tại Nhật Bản (theo the Time Higher Education 2018)
  • #48 trường đại học tốt nhất Châu Á (theo the Time Higher Education 2018)

2. Chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh

a. Bậc đại học

Trường/khoa

Ngành học

Kỳ nhập học

School of Engineering

Electrical Engineering and Computer Science;

Applied Chemistry;

Civil Engineering;

Mechanical and Aerospace Engineering

Tháng 10

 

Department of Bioresource and Bioenvironment

Bioresource and Bioenvironment

b. Bậc sau đại học

  • School

    Major

    Master’s

    Doctoral

    Graduate School of Humanities

    Japanese Humanities

    X

     

    Graduate School of Intergated Sciences for Global Society

    Integrated Science for Global Society

    X

    X

    Graduate School of Human-Environment Studies

    Sustainable Architecture and Urban Systems

    X

    X

    Graduate School of Law

    LL.D.

     

    X

    LL.M. in International Economic and Business Law

    X

     

    Young Leaders' Program LL.M.

    X

     

    Bilingual Master's Program in Laws LL.M.

    X

     

    Comparative Studies of Politics and Administration in Asia

    X

     

    Graduate School of Economics

    Economics

    X

    X

    Graduate School of Sciences

    Physics;

    Chemistry;

    Earth and Planetary Sciences

    X

    X

    Graduate School of Mathematics

    Mathematics

    X

    X

    Graduate School of Systems Life Sciences

    Systems Life Sciences

     

    X

    Graduate School of Medical Sciences

    Medical Sciences

     

    X

    Department of Health Sciences

    Asia Health Sciences

    X

     

    Health Sciences

     

    X

    Graduate School of Dental Science

    Dental Science

     

    X

    Graduate School of Pharmaceutical Sciences

    Pharmaceutical Sciences

     

    X

    Graduate School of Engineering

    Applied Chemistry

    X

    X

    Materials Science and Engineering

    X

    X

    Chemical Engineering

    X

    X

    Civil and Structural Engineering

    X

    X

    Urban and Environmental Engineering

    X

    X

    Maritime Engineering

    X

    X

    Earth Resources Engineering

    X

    X

    Applied Quantum Physics and Nuclear Engineering

    X

    X

    Mechanical Engineering

    X

    X

    Hydrogen Energy Systems

    X

    X

    Aeronautics and Astronautics

    X

    X

    Graduate School of Design

    Human Science International Course

     

    X

    Graduate School of Information Science and Electrical Engineering

    Information Science and Electrical Engineering

     

    X

    Information Science and Electrical Engineering

    Applied Science for Electronics and Materials

    X

     

     

    Molecular and Material Sciences

    X

     

     

    Advanced Energy Engineering Science

    X

     

     

    Energy and Environmental Engineering

    X

     

     

    Earth System Science and Technology

    X

     

     

    Intellectual Exchange and Innovation Program

     

    X

    Graduate School of Bioresource and Bioenvironmental Sciences

    International Development Research Course

    X

    X

    Graduate School of Integrated Frontier Sciences

    Automotive Science

    X

    X

Dự tính chi phí/năm học:

 

Phí nộp đơn

(JPY)

Phí tuyển sinh

(JPY)

Học phí

(JPY)

Tổng cộng

(JPY)

Đại học

17,000

282,000

535,800

834,800

Sau đại học

30,000

282,000

535,800

847,800

Chuyên nghiệp

30,000

282,000

804,000

1,116,000

 

Developed in conjunction with Joomla extensions.